BYD ATTO 2
BYD ATTO 2 áp dụng ngôn ngữ thiết kế “Mặt Rồng” (Dragon Face) đặc trưng của BYD, được sáng tạo bởi Giám đốc Thiết kế Toàn cầu; ông Wolfgang Egger. Các phần bodykit nhô ra ở đầu và đuôi xe được làm ngắn cùng những đường cong mạnh mẽ trên thân xe tạo nên vẻ ngoài thể thao, trong khi đó, ngoại thất cứng cáp lại nhấn mạnh sự mạnh mẽ và bền bỉ.
Phiên bản | Giá niêm yết BYD ATTO 2 |
---|---|
Tiêu chuẩn | 669.000.000 VNĐ |
Chi tiết vượt trội

Sự thoải mái và khả năng cơ động trong đô thị
Được thiết kế cho những người thích khám phá đô thị, chiếc SUV nhỏ gọn dài 4,3m này có không gian rộng rãi đáng ngạc nhiên. Nó cũng được thiết kế cho cuộc sống thành phố, nhờ khả năng điều khiển dễ dàng, bán kính quay vòng nhỏ và khả năng xử lý thoải mái.

Nội Thất - Chất liệu cao cấp
Nội thất của BYD ATTO 2 được chế tác với ghế ngồi bọc da thuần chay (vegan) bóng bẩy, thân thiện với môi trường cùng các vật liệu chất lượng cao xuyên suốt trên bảng điều khiển và các tấm ốp cửa.

Màn hình thông minh xoay 90 độ
Mẫu SUV nhỏ gọn này giúp bạn luôn kết nối và giải trí trên mọi hành trình nhờ màn hình xoay thông minh, nơi tích hợp trợ lý ảo Tiếng Việt, các tính năng định vị, ứng dụng và thông tin giải trí (Apple Carplay và Android Auto không dây).

Ghế công thái học thoải mái mọi hành trình
Ghế ngồi đa chức năng mang lại sự thoải mái vượt trội, với khả năng điều chỉnh điện tử theo vị trí ngồi ưa thích. Vị trí lái được nâng cao giúp mang lại tầm nhìn tốt hơn khi đi trong dòng xe cộ đông đúc, giúp việc lái xe trong thành phố an toàn và dễ kiểm soát hơn

Thiết kế lưu trữ thông minh, tối ưu khoang hành lý
Mẫu SUV nhỏ gọn này có dung tích khoang hành lý là 400 lít và có thể mở rộng lên 1.340 lít khi hàng ghế sau được gập xuống. Các ngăn chứa đồ thông minh trong cabin đảm bảo luôn có không gian cho những vật dụng cần thiết, từ va-li cho đến các túi đồ mua sắm.

Không gian nội thất rộng rãi cho mọi vị trí ngồi
Nhờ nền tảng điện tử tiên tiến e-Platform 3.0 của BYD, ATTO 2 tối ưu hóa không gian với bộ pin nhỏ gọn, mang lại khoảng trống trên đầu và chỗ để chân rộng rãi cho cả hành khách phía trước và phía sau. Thiết kế thoáng đãng này đảm bảo mọi hành trình đều thoải mái, ngay cả với những hành khách có chiều cao vượt trội.

Công nghệ pin Blade cực kỳ an toàn
Công nghệ pin Blade đã và đang thay đổi cuộc chơi của ngành công nghiệp ô tô điện thông qua việc vượt qua một loạt các thử nghiệm khắc nghiệt trong điều kiện nghiêm ngặt, giúp pin Blade trở thành một trong những loại pin an toàn nhất thế giới.

Nền tảng e-Platform 3.0
BYD Dolphin được trang bị nền tảng e-Platform 3.0 hoàn toàn mới, phát triển riêng cho thế hệ tiếp theo của dòng xe điện thông minh, hiệu suất cao. e-Platform 3.0 mang đến 4 ưu điểm vượt trội về trí thông minh, hiệu quả, an toàn và thẩm mỹ.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
BYD atto 2
Kích thước và tải trọng
Chiều dài tổng thể (mm) | 4.125 |
---|---|
Chiều rộng tổng thể (mm) | 1.770 |
Chiều cao tổng thể (mm) | 1.570 |
Chiều rộng cơ sở – trước/sau (mm) | 1.530/1.530 |
Chiều dài cơ sở (mm) | 2.700 |
Khoảng sáng gầm xe có tải (mm) | 120 |
Bán kính quay vòng tối thiểu (mm) | 5.25 |
Trọng lượng xe không tải (kg) | 1.405 |
Trọng lượng xe toàn tải (kg) | 1.780 |
Dung tích khoang hành lý tối thiểu/tối đa (L) | 345/1.310 |
Kích cỡ mâm | 195/60 R16 |
Hệ thống truyền động
Loại motor điện | Motor đồng bộ nam châm vĩnh cửu |
---|---|
Dẫn động | Cầu trước |
Công suất tối đa (kW/HP) | 70/94 |
Mô-men xoắn tối đa (Nm) | 180 |
Hiệu suất
Quãng đường di chuyển 1 lần sạc đầy Pin – NEDC (Km) | 405 |
---|---|
Tốc độ tối đa (km/h) | 150 |
Tăng tốc 0~50 km/h (giây) | 3,9 |
Khả năng leo dốc (%) | 30 |
Loại pin | BYD Blade |
Công suất pin (kWh) | 44,9 |
Công suất sạc tối đa (kW) | CCS2, DC 60 / AC 6.6 |
Thời gian sạc (h) | DC 30 phút (SOC 30% – 80%) |
Hệ thống khung gầm
Hệ thống treo trước | MacPherson |
---|---|
Hệ thống treo sau | Thanh xoắn |
Phanh trước | Đĩa thông gió |
Phanh sau | Đĩa |
Hệ thống năng lượng
Hệ thống làm nóng pin | Có |
---|---|
Hệ thống làm mát pin | Có |
Hẹn giờ sạc pin | Có |
Sạc AC tiêu chuẩn EU | Có |
Sạc DC tiêu chuẩn EU | Có |
Chức năng cấp nguồn điện AC V2L (Vehicle to Load) | Có |
Bộ sạc treo tường 7 kW | Tùy chọn |
Cáp sạc di động (chế độ 2) | Có |
Bộ sạc nguồn phụ tải AC V2L (Vehicle to Load) | Có |
Ngoại thất - nội thất
Mâm xe hợp kim nhôm (16 inch) | Có |
---|---|
Thiết bị sửa chữa lốp xe | Có |
Tấm che nắng ghế lái có gương (có đèn) | Có |
Tấm che nắng ghế hành khách có gương (có đèn) | Có |
Màn hình LCD sau vô lăng (5 inch) | Có |
Vô lăng bọc da đa chức năng | Có |
Giá để hành lý | Có |
Bộ nguồn 12V | Có |
Hệ thống điều khiển
Phanh đĩa thông gió phía trước | Có |
---|---|
Phanh đĩa phía sau | Có |
Vô lăng chỉnh cơ 2 hướng | Có |
Tay lái trợ lực bằng điện (C-EPS) | Có |
Giữ phanh tự động (AVH) | Có |
Hệ thống kiểm soát ổn định điện tử (ESC) | Có |
Phanh đỗ xe điện tử (EPB) | Có |
Hệ thống phản hồi nhanh | Có |
An toàn
Túi khí ghế lái | Có |
---|---|
Túi khí ghế hành khách phía trước | Có |
Túi khí hông hàng ghế trước | Có |
Túi khí rèm hàng ghế trước và sau | Có |
Dây đai an toàn có bộ căng trước | Có |
Cảnh báo thắt dây an toàn cho người lái | Có |
Cảnh báo thắt dây an toàn cho hành khách phía trước | Có |
Cảnh báo thắt dây an toàn phía sau | Có |
Điểm kết nối ghế an toàn trẻ em ISOFIX (Hàng ghế sau bên ngoài) | Có |
Hệ thống giám sát áp suất lốp gián tiếp (TPMS) | Có |
Hệ thống chống trộm điện tử | Có |
Hệ thống khởi động xe thông minh | Có |
Hệ thống khóa xe thông minh | Có |
Khóa cửa tự động cảm biến tốc độ | Có |
Hỗ trợ phanh thủy lực (HBA) | Có |
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TSC) | Có |
Hệ thống kiểm soát giảm tốc độ cho phanh đỗ (CDP) | Có |
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HHC) | Có |
Chức năng dừng xe thông minh (CST) | Có |
Chức năng phanh động cơ (BOS) | Có |
Hệ thống phanh tái sinh (CRBS) | Có |
Hệ thống kiểm soát hành trình | Có |
Camera sau với vạch đo khoảng cách | Không có sẵn |
Camera toàn cảnh 360 độ | Có |
Hệ thống 3 Rada phía sau | Có |
Ghế ngồi
Ghế da tổng hợp | Có |
---|---|
Ghế lái chỉnh cơ 6 hướng | Có |
Ghế hành khách phía trước chỉnh cơ 4 hướng | Có |
Tựa đầu chỉnh tay cho hàng ghế sau | Có |
Ghế ngả tích hợp phía sau | Có |
Giải trí & Kết nối
2 cổng USB (phía trước) | Có |
---|---|
1 cổng USB (phía sau) | Có |
Màn hình giải trí 12,8 inch, cảm ứng, có thể xoay 90 độ | Có |
Kết nối Apple Carplay (USB) và Android Auto (không dây) | Có |
Hệ thống định vị GPS (HERE) | Có |
Hỗ trợ điểu khiển giọng nói (tiếng Anh) | Có |
Cập nhật phần mềm từ xa – OTA | Có |
Dịch vụ dữ liệu đám mây BYD | Có |
Kết nối 4G | Có |
Gói lưu lượng 4G | Có |
Hệ thống âm thanh 4 loa | Không có sẵn |
Hệ thống âm thanh 6 loa | Có |
Hệ thống chiếu sáng
Đèn chiếu sáng LED | Có |
---|---|
Đèn chiếu sáng tự động | Có |
Điều chỉnh độ cao đèn thủ công | Có |
Đèn LED định vị ban ngày | Có |
Đèn viền LED định vị cốp sau | Có |
Đèn phanh LED trên cao | Có |
Đèn khoang hành lý | Có |
Đèn LED chiếu sáng nội thất phía trước | Có |
Kính & Gương hậu
Hệ thống sấy kính sau | Có |
---|---|
Gương chiếu hậu gập cơ, tích hợp đèn LED | Có |
Gương chiếu hậu ngoài chỉnh điện, tích hợp sấy | Có |
Cửa kính lái lên/xuống 1 chạm, chống kẹt | Có |
Chức năng hạ cửa sổ hành khách | Có |
Gương chiếu hậu trong chống chói, chỉnh cơ | Có |
Thanh gạt mưa không xương | Có |
Hệ thống điều hòa
Điều hòa tự động | Có |
---|---|
Bộ lọc bụi mịn PM2.5 hiệu suât cao | Có |
BYD Atto 2 áp dụng triết lý thiết kế mới lấy cảm hứng từ đại dương. Những đường nét tinh tế kết hợp cùng các chi tiết sắc sảo và uyển chuyển trên thân xe tạo nên một thiết kế đầy tự tin và thanh lịch, sự hấp dẫn này còn được củng cố bởi hệ thống truyền động thuần điện hoàn toàn. BYD Dolphin là một lựa chọn xe điện hấp dẫn cho những ai đang tìm kiếm một chiếc xe nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu, an toàn và có giá thành hợp lý.